IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp

influencer

n.L2 Tập trung thêmB2

网络影响者;能通过网络受众影响粉丝态度或行为的人

Định nghĩa tiếng Anh a person with an online audience whose recommendations or public image can affect followers' attitudes or behaviour

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.