social media
社交媒体;用户可创作、分享内容并互动的数字媒体
Định nghĩa tiếng Anh digital media through which users create, share and interact with content and with one another
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.