Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Journalism

report accurately

v.L1 Cốt lõiB2

准确报道;如实呈现事实

Định nghĩa tiếng Anh to present facts about an event correctly and without materially misleading omissions or distortion

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.