Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Journalism

protect a source

v.L2 Tập trung thêmB2

保护消息来源;为避免伤害或报复而保密知情人的身份或敏感信息

Định nghĩa tiếng Anh to keep a news informant's identity or sensitive details secret in order to reduce the risk of harm or retaliation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.