Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Journalism

verify a claim

v.L2 Tập trung thêmB2

核实一项说法;查证某个事实性主张

Định nghĩa tiếng Anh to check with suitable evidence or sources whether a factual assertion is accurate

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.