Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Journalism

media ethics

n.L3 Mở rộngC1

媒体伦理;判断新闻及其他媒体制作是否负责任的原则

Định nghĩa tiếng Anh

principles used to judge responsible conduct in journalism and other media production

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.