Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / News

news broadcast

n.L1 Cốt lõiB1

新闻节目;新闻广播

Định nghĩa tiếng Anh

a television, radio or online programme in which news is presented to an audience

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.