Truyền thông và giao tiếp / News
current affairs
时事;当前重要的社会、政治和经济事件
Định nghĩa tiếng Anh
important political, social and economic events that are happening or being discussed now
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.