Truyền thông và giao tiếp / News
news coverage
新闻报道的范围、数量或方式
Định nghĩa tiếng Anh
the amount, range and manner of reporting that an event or issue receives
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.