Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Globalisation and Culture

resist cultural homogenisation

v.L3 Mở rộngC1

抵制文化同质化;采取行动对抗使文化日益趋同的压力

Định nghĩa tiếng Anh

to act against pressures that make cultural practices, products or values increasingly uniform

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.