Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Globalisation and Culture

cultural influence

n.L1 Cốt lõiB2

文化影响;文化接触或文化内容对观念、实践和表达产生的作用

Định nghĩa tiếng Anh an effect that cultural contact or cultural content has on people's ideas, practices or expression

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.