Văn hóa và truyền thống / Cultural Change
culture shock
文化冲击;适应陌生文化环境时产生的困惑、压力或不适
Định nghĩa tiếng Anh
confusion, stress or discomfort experienced when adjusting to an unfamiliar cultural environment
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.