Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Cultural Change

culture shock

n.L2 Tập trung thêmB2

文化冲击;适应陌生文化环境时产生的困惑、压力或不适

Định nghĩa tiếng Anh

confusion, stress or discomfort experienced when adjusting to an unfamiliar cultural environment

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.