Văn hóa và truyền thống / Cultural Change
cultural exchange
文化交流;不同个人或群体之间相互分享文化观念、知识或实践
Định nghĩa tiếng Anh
the mutual sharing of cultural ideas, knowledge or practices between people or groups
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.