Văn hóa và truyền thống / Language
lingua franca
通用语;不同第一语言使用者之间用于交流的共同语言
Định nghĩa tiếng Anh
a common language used for communication between people with different first languages
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.