Văn hóa và truyền thống / Language
minority language
少数群体语言;在特定社会中由人数较少或较非主导群体使用的语言
Định nghĩa tiếng Anh
a language used by a numerically smaller or less socially dominant group within a particular society
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.