Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Language

preserve a language

v.L1 Cốt lõiB1

保护并传承一种语言;使其继续被学习、使用和代际传递

Định nghĩa tiếng Anh

to keep a language actively learned, used and transmitted across generations

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.