Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Language

dialect

n.L1 Cốt lõiB1

方言;具有特定词汇、语法和发音特征的语言变体

Định nghĩa tiếng Anh

a variety of a language with characteristic vocabulary, grammar and pronunciation associated with a region or group

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.