Văn hóa và truyền thống / Language
language barrier
语言障碍;因缺乏共同语言或语言支持而产生的沟通困难
Định nghĩa tiếng Anh
a communication obstacle caused when people do not share a language or lack adequate language support
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.