Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Language

language barrier

n.L1 Cốt lõiB1

语言障碍;因缺乏共同语言或语言支持而产生的沟通困难

Định nghĩa tiếng Anh

a communication obstacle caused when people do not share a language or lack adequate language support

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.