Văn hóa và truyền thống / Language
first language
第一语言;个人最早或自幼习得的语言
Định nghĩa tiếng Anh
a language learned first or from very early childhood
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.