Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Language

first language

n.L1 Cốt lõiB1

第一语言;个人最早或自幼习得的语言

Định nghĩa tiếng Anh

a language learned first or from very early childhood

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.