Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Language

mother tongue

n.L1 Cốt lõiB1

母语;与个人早期家庭、社区生活及文化认同相关的语言

Định nghĩa tiếng Anh

a language associated with a person's early family or community life and often with cultural identity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.