Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Language

language

system of communication and medium of cultural expression

n.L1 Cốt lõiA2

语言;某一社群使用的口语、手语或书面交流系统

Định nghĩa tiếng Anh

a structured system of spoken, signed or written communication used by a community

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.