Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Festivals

ceremonial

adj.L3 Mở rộngC1

仪式的;礼仪性的;主要具有象征作用的

Định nghĩa tiếng Anh

connected with a formal ceremony or serving a mainly symbolic purpose within it

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.