Văn hóa và truyền thống / Festivals
festive
节庆的;喜庆的;具有节日气氛的
Định nghĩa tiếng Anh
cheerful, decorative or special in a way associated with a festival or celebration
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.