Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Festivals

community celebration

n.L2 Tập trung thêmB2

社区庆祝活动;由当地居民共同举办或参与的庆典

Định nghĩa tiếng Anh an event organised by or for local residents to mark a shared occasion, achievement or identity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.