Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Festivals

public holiday

n.L1 Cốt lõiA2

公共假日;法定公众假日

Định nghĩa tiếng Anh

a day officially recognised by public authorities when many workplaces and institutions close

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.