Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Festivals

ceremony

n.L1 Cốt lõiB1

仪式;按既定程序举行以纪念重要时刻的正式活动

Định nghĩa tiếng Anh

a formal event performed in an established order to mark an important occasion

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.