Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Heritage

protect a historic site

v.L2 Tập trung thêmB2

保护历史遗址;防止具有历史意义的地点受损或失去价值

Định nghĩa tiếng Anh

to prevent a historically important place from being damaged, destroyed or losing its significance

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.