Văn hóa và truyền thống
historic
adj.L1 Cốt lõiB1
具有历史意义的;可能载入史册的
Định nghĩa tiếng Anh important in history or likely to be remembered as historically significant
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.