Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Heritage

intangible cultural heritage

n.L3 Mở rộngC1

非物质文化遗产;代际传承的知识、技能、表现形式和实践

Định nghĩa tiếng Anh

living knowledge, skills, expressions and practices transmitted across generations and valued as cultural heritage

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.