Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Heritage

built heritage

n.L3 Mở rộngC1

建筑遗产;具有历史或文化价值的建筑、结构和人工场所

Định nghĩa tiếng Anh

buildings, structures and designed places valued for their historical or cultural significance

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.