Văn hóa và truyền thống / Heritage
built heritage
建筑遗产;具有历史或文化价值的建筑、结构和人工场所
Định nghĩa tiếng Anh
buildings, structures and designed places valued for their historical or cultural significance
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.