Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Traditions

way of life

n.L1 Cốt lõiB1

生活方式;个人或群体日常生活的典型模式

Định nghĩa tiếng Anh

the typical pattern of daily living followed by a person, group or community

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.