Văn hóa và truyền thống / Traditions
way of life
生活方式;个人或群体日常生活的典型模式
Định nghĩa tiếng Anh
the typical pattern of daily living followed by a person, group or community
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.