Văn hóa và truyền thống / Traditions
social convention
社会惯例;社会普遍认可的非正式行为规范
Định nghĩa tiếng Anh
an unwritten rule or expectation about behaviour that people in a society generally recognise
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.