Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Traditions

observe a tradition

v.L2 Tập trung thêmB2

遵循传统;按传统方式举行或参与

Định nghĩa tiếng Anh

to follow or take part in an established tradition

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.