culturally diverse
文化多元的;包含多种文化背景的
Định nghĩa tiếng Anh including people, practices or perspectives from a range of cultural backgrounds
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.