Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Cultural Identity

ethnic identity

n.L3 Mở rộngC1

族群身份认同;与特定族群相关的自我认同和归属

Định nghĩa tiếng Anh

a person's sense of affiliation with an ethnic group, shaped by ancestry, community and cultural experience

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.