Văn hóa và truyền thống
sense of belonging
n.L1 Cốt lõiB2
归属感;在群体、社区或地方中感到被接纳和联系
Định nghĩa tiếng Anh a feeling of being accepted, connected and at home within a group, community or place
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.