Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Cultural Identity

sense of belonging

n.L1 Cốt lõiB2

归属感;在群体、社区或地方中感到被接纳和联系

Định nghĩa tiếng Anh

a feeling of being accepted, connected and at home within a group, community or place

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.