Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn hóa và truyền thống / Cultural Identity

sense of identity

n.L1 Cốt lõiB2

身份认同感;对自己是谁及自身归属的认识

Định nghĩa tiếng Anh

a person's feeling and understanding of who they are and which affiliations matter to them

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.