Giao thông và du lịch / Tourism
tourism revenue
旅游收入;企业、社区或政府从旅游相关消费中获得的收入
Định nghĩa tiếng Anh
income received by businesses, communities or governments from spending connected with tourism
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.