Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Tourism

hospitality

commercial accommodation, food and guest services

n.L2 Tập trung thêmC1

酒店餐饮服务业;向客人提供住宿、餐饮及相关服务的行业

Định nghĩa tiếng Anh

the business of providing accommodation, food, drink and related services to guests

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.