Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Tourism

ecotourism

n.L3 Mở rộngC1

生态旅游;旨在支持自然保护、环境学习和当地社区的负责任自然区域旅行

Định nghĩa tiếng Anh

responsible travel to natural areas intended to support conservation, environmental learning and local communities

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.