Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Tourism

tourism industry

n.L2 Tập trung thêmB2

旅游业;为游客提供交通、住宿、餐饮、景点和其他服务的企业与机构

Định nghĩa tiếng Anh

the businesses and organisations that provide transport, accommodation, food, attractions and other services to visitors

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.