Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Tourism

tourist

n.L1 Cốt lõiA2

游客;为休闲而前往并参观某地的人

Định nghĩa tiếng Anh

a person who travels to and visits a place for pleasure

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.