Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Travel

luggage

n.L2 Tập trung thêmB1

行李;旅行者携带的包、箱子和个人物品

Định nghĩa tiếng Anh

bags, cases and personal belongings carried by someone who is travelling

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.