visa
n.L2 Tập trung thêmB1
签证;允许个人为特定目的和期限进入或停留在某国的官方许可
Định nghĩa tiếng Anh official permission allowing a person to enter or stay in a country for a specified purpose and period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.