Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Travel

check in

complete arrival formalities before a flight or accommodation stay

v.L2 Tập trung thêmB1

办理登机或入住手续;到达后报告并完成航班或住宿所需手续

Định nghĩa tiếng Anh

to report one's arrival and complete required formalities before a flight or accommodation stay

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.