Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Travel

holiday

a recreational period spent away from home

n.L1 Cốt lõiA2

度假;为休息、娱乐或旅行而离家度过的一段时间

Định nghĩa tiếng Anh

a period spent away from home for rest, recreation or travel

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.