Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Travel

journey

n.L1 Cốt lõiB1

行程;从一个地点前往另一个地点的一段移动过程

Định nghĩa tiếng Anh

the act of travelling from one place to another, considered as one movement

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.