Giao thông và du lịch / Travel
journey
行程;从一个地点前往另一个地点的一段移动过程
Định nghĩa tiếng Anh
the act of travelling from one place to another, considered as one movement
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.