Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Infrastructure

maintain roads

v.L2 Tập trung thêmB2

养护道路;检查、维修并保护道路,使其保持安全可用

Định nghĩa tiếng Anh

to inspect, repair and preserve roads so that they remain safe and usable

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.