Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Infrastructure

motorway

n.L2 Tập trung thêmB2

高速公路;车道方向分隔且出入口受控的主要高速道路

Định nghĩa tiếng Anh

a major high-speed road with separated carriageways and controlled entry and exit points

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.